Xem tất cả

reckon up

B2

Tính cộng để ra tổng, hoặc đánh giá toàn bộ mức độ của điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Cộng tất cả các con số lại để ra tổng, hoặc xem xét mọi sự thật để có bức tranh đầy đủ.

"reckon up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tính ra tổng bằng cách cộng các con số hoặc số lượng.

2

Đánh giá toàn bộ mức độ hoặc hậu quả của điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng cho phép tính thật, như cộng hoá đơn, và cả việc đánh giá rộng hơn, như 'reckoning up the consequences'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cũng xuất hiện trong nghĩa Kinh Thánh hoặc đạo đức như 'a day of reckoning'.

Cách chia động từ "reckon up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
reckon up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reckons up
he/she/it
Quá khứ đơn
reckoned up
yesterday
Quá khứ phân từ
reckoned up
have + pp
Dạng -ing
reckoning up
tiếp diễn

Nghe "reckon up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "reckon up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.