Tìm lời giải cho một vấn đề hoặc câu trả lời cho một câu hỏi bằng suy nghĩ cẩn thận và logic.
reason out
B2
Tìm câu trả lời hoặc cách giải quyết bằng cách suy nghĩ logic và cẩn thận qua từng bước.
Giải thích đơn giản
Giải quyết vấn đề bằng cách suy nghĩ cẩn thận và logic, từng bước một.
"reason out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Giải quyết sự bất đồng hoặc bối rối bằng cách suy nghĩ về nó một cách hợp lý.
Mẹo sử dụng
Hơi trang trọng. Nhấn mạnh lý trí và logic hơn là trực giác hay đoán mò. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trí tuệ lẫn thực tế.
Cách chia động từ "reason out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
reason out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reasons out
he/she/it
Quá khứ đơn
reasoned out
yesterday
Quá khứ phân từ
reasoned out
have + pp
Dạng -ing
reasoning out
tiếp diễn
Nghe "reason out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reason out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.