Tìm hiểu một chủ đề bằng cách đọc về nó, nhất là để chuẩn bị cho điều gì đó.
read up
B1
Tìm hiểu một chủ đề bằng cách đọc về nó, nhất là để chuẩn bị cho điều gì đó hoặc để biết thêm.
Giải thích đơn giản
Đọc nhiều về một thứ để biết rõ hơn.
"read up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tìm hiểu một chủ đề một cách không chính thức bằng việc đọc vì hứng thú cá nhân.
Mẹo sử dụng
Thường theo sau bởi 'on': 'read up on something'. Hàm ý việc đọc có mục đích, tập trung để có kiến thức về một chủ đề cụ thể, thường trước một cuộc họp, buổi phỏng vấn, chuyến đi hoặc kỳ thi.
Cách chia động từ "read up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
read up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads up
he/she/it
Quá khứ đơn
read up
yesterday
Quá khứ phân từ
read up
have + pp
Dạng -ing
reading up
tiếp diễn
Nghe "read up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "read up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.