Gỡ rối hoặc tách các sợi đã bị thắt vào nhau.
ravel out
Gỡ rối hoặc tháo sợi ra; hoặc làm rõ, gỡ nút một việc phức tạp.
Kéo tách hoặc gỡ một thứ bị rối hay lẫn lộn.
"ravel out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm rõ hoặc hiểu được điều gì đó phức tạp hay rối rắm.
Bị bung ra hoặc sờn ở mép, dùng cho vải hoặc chất liệu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo các sợi ra khỏi tấm vải, tách chúng khỏi cấu trúc dệt.
Kéo tách hoặc gỡ một thứ bị rối hay lẫn lộn.
Khá cổ hoặc mang màu sắc văn chương. Gặp nhiều hơn trong các văn bản Anh cũ. Trong cách dùng hiện đại, 'unravel' phổ biến hơn hẳn. Lưu ý điểm thú vị: 'ravel' và 'unravel' có thể cùng một nghĩa, điều này thường khiến người học ngạc nhiên.
Cách chia động từ "ravel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ravel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ravel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.