Xem tất cả

ravel out

C1

Gỡ rối hoặc tháo sợi ra; hoặc làm rõ, gỡ nút một việc phức tạp.

Giải thích đơn giản

Kéo tách hoặc gỡ một thứ bị rối hay lẫn lộn.

"ravel out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gỡ rối hoặc tách các sợi đã bị thắt vào nhau.

2

Làm rõ hoặc hiểu được điều gì đó phức tạp hay rối rắm.

3

Bị bung ra hoặc sờn ở mép, dùng cho vải hoặc chất liệu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo các sợi ra khỏi tấm vải, tách chúng khỏi cấu trúc dệt.

Thực sự có nghĩa là

Kéo tách hoặc gỡ một thứ bị rối hay lẫn lộn.

Mẹo sử dụng

Khá cổ hoặc mang màu sắc văn chương. Gặp nhiều hơn trong các văn bản Anh cũ. Trong cách dùng hiện đại, 'unravel' phổ biến hơn hẳn. Lưu ý điểm thú vị: 'ravel' và 'unravel' có thể cùng một nghĩa, điều này thường khiến người học ngạc nhiên.

Cách chia động từ "ravel out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ravel out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ravels out
he/she/it
Quá khứ đơn
raveled out
yesterday
Quá khứ phân từ
raveled out
have + pp
Dạng -ing
raveling out
tiếp diễn

Nghe "ravel out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ravel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.