Tăng một thứ như sản lượng, áp lực hoặc chi tiêu lên đều đặn và đáng kể.
ramp up
Tăng một thứ gì đó lên đều đặn và đáng kể, thường để đáp lại nhu cầu hoặc tính cấp bách.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn, nhanh hơn hoặc mạnh hơn — thường tăng dần nhưng có chủ đích rõ ràng.
"ramp up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho lời lẽ, xung đột hoặc áp lực trở nên căng hơn theo cách có chủ ý và leo thang.
(Nội động từ) Tăng lên hoặc mạnh dần về cường độ, tốc độ hoặc quy mô.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tăng tốc khi đi lên một con dốc — một độ dốc từ từ dẫn lên mức cao hơn.
Làm cho thứ gì đó lớn hơn, nhanh hơn hoặc mạnh hơn — thường tăng dần nhưng có chủ đích rõ ràng.
Rất phổ biến trong kinh doanh, chính trị và truyền thông tin tức. Thường dùng cho sản xuất, áp lực, nỗ lực hoặc chi tiêu. Có thể là ngoại động từ ('they ramped up production') hoặc nội động từ ('production ramped up'). Ngày càng phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "ramp up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ramp up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ramp up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.