Phản đối hoặc phàn nàn lớn tiếng, giận dữ, đặc biệt về một điều bất công hoặc điều khiến mình bức xúc.
rail out
Phản đối hoặc phàn nàn giận dữ trong thời gian dài; hoặc theo nghĩa vật lý, rào hoặc chia một khu vực bằng thanh chắn.
Lớn tiếng giận dữ về điều bạn không thích, hoặc dựng hàng rào hay thanh chắn quanh một thứ gì đó.
"rail out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rào hoặc chia một khu vực bằng các thanh chắn hoặc lan can.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rail có thể chỉ việc lên án giận dữ hoặc dùng thanh rail làm rào chắn.
Lớn tiếng giận dữ về điều bạn không thích, hoặc dựng hàng rào hay thanh chắn quanh một thứ gì đó.
Có hai nghĩa nhưng đều khá hiếm. Nghĩa lời nói (phản đối giận dữ) là một biến thể cũ hoặc văn chương của 'rail against'. Nghĩa vật lý (rào bằng thanh chắn) là thuật ngữ xây dựng. Cả hai cách dùng đều không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày. 'Rail against' là dạng hiện đại chuẩn hơn cho nghĩa phản đối.
Cách chia động từ "rail out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rail out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rail out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.