Xem tất cả

qualify out

C1

Bị loại chính thức khỏi một cuộc thi, chương trình hoặc quy trình vì không đạt tiêu chuẩn đủ điều kiện bắt buộc.

Giải thích đơn giản

Bị loại khỏi một cuộc thi vì bạn không đáp ứng các quy định hoặc tiêu chuẩn cần có để được tiếp tục.

"qualify out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bị loại chính thức khỏi một cuộc thi hoặc quy trình tuyển chọn vì không đạt các tiêu chí đủ điều kiện bắt buộc.

2

Trong bối cảnh quân đội hoặc huấn luyện sĩ quan, bị cho ra khỏi chương trình vì không duy trì được các tiêu chuẩn đủ điều kiện.

Mẹo sử dụng

Dùng trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chương trình học hoặc chứng chỉ nghề nghiệp. Thường dùng ở thể bị động: 'he was qualified out.' Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao, nơi có các tiêu chuẩn đánh giá chính thức.

Cách chia động từ "qualify out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
qualify out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
qualifies out
he/she/it
Quá khứ đơn
qualified out
yesterday
Quá khứ phân từ
qualified out
have + pp
Dạng -ing
qualifying out
tiếp diễn

Nghe "qualify out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "qualify out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.