Bị loại chính thức khỏi một cuộc thi hoặc quy trình tuyển chọn vì không đạt các tiêu chí đủ điều kiện bắt buộc.
qualify out
Bị loại chính thức khỏi một cuộc thi, chương trình hoặc quy trình vì không đạt tiêu chuẩn đủ điều kiện bắt buộc.
Bị loại khỏi một cuộc thi vì bạn không đáp ứng các quy định hoặc tiêu chuẩn cần có để được tiếp tục.
"qualify out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong bối cảnh quân đội hoặc huấn luyện sĩ quan, bị cho ra khỏi chương trình vì không duy trì được các tiêu chuẩn đủ điều kiện.
Dùng trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, chương trình học hoặc chứng chỉ nghề nghiệp. Thường dùng ở thể bị động: 'he was qualified out.' Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao, nơi có các tiêu chuẩn đánh giá chính thức.
Cách chia động từ "qualify out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "qualify out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "qualify out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.