Xem tất cả

quad out

C1

Trong chữ in và in ấn, lấp phần trống còn lại trên một dòng bằng các khối trắng gọi là quad để căn hoặc hoàn chỉnh dòng.

Giải thích đơn giản

Trong cách in kiểu cũ, lấp chỗ trống ở cuối dòng bằng các khối trắng để dòng chữ trông gọn và đều.

"quad out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trong sắp chữ, lấp phần trống còn lại ở cuối dòng bằng các khoảng trắng quad để dòng được đầy đủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm đầy một dòng bằng các khối quad (khoảng trắng) trong cách sắp chữ truyền thống.

Thực sự có nghĩa là

Trong cách in kiểu cũ, lấp chỗ trống ở cuối dòng bằng các khối trắng để dòng chữ trông gọn và đều.

Mẹo sử dụng

Đây là thuật ngữ rất chuyên ngành trong in ấn và sắp chữ. 'Quad' trong chữ in là một khối kim loại trống hoặc khoảng trắng dùng để lấp dòng. 'Quad out' nghĩa là chèn các khoảng trống này để làm đầy một dòng ngắn. Ngày nay nó chủ yếu mang tính lịch sử vì sắp chữ số tự xử lý khoảng cách. Rất hiếm gặp ngoài bối cảnh in ấn chuyên môn.

Cách chia động từ "quad out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
quad out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
quads out
he/she/it
Quá khứ đơn
quaded out
yesterday
Quá khứ phân từ
quaded out
have + pp
Dạng -ing
quading out
tiếp diễn

Nghe "quad out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "quad out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.