Xem tất cả

pyramid down

C1

Phân phối hoặc chuyển một thứ gì đó xuống dần qua nhiều cấp trong một hệ thống thứ bậc.

Giải thích đơn giản

Chuyển một thứ gì đó từ cấp trên xuống các nhóm thấp hơn và thấp hơn nữa, giống như chảy xuống qua nhiều tầng.

"pyramid down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuyển quyền lực, thông tin, hoặc nguồn lực xuống qua nhiều tầng của một tổ chức.

2

Trong đầu tư hoặc giao dịch, giảm dần một vị thế bằng cách bán từng phần ở các mức giá thấp hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển xuống dưới theo hình kim tự tháp - từ tầng trên lan xuống các tầng thấp hơn, hẹp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Chuyển một thứ gì đó từ cấp trên xuống các nhóm thấp hơn và thấp hơn nữa, giống như chảy xuống qua nhiều tầng.

Mẹo sử dụng

Đây là ngôn ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật dùng trong kinh doanh, quản lý tổ chức, hoặc tài chính. Nó mô tả cách quyền lực, nguồn lực, thông tin, hoặc trách nhiệm đi xuống qua các cấp trong một hệ thống thứ bậc. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "pyramid down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pyramid down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pyramids down
he/she/it
Quá khứ đơn
pyramided down
yesterday
Quá khứ phân từ
pyramided down
have + pp
Dạng -ing
pyramiding down
tiếp diễn

Nghe "pyramid down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pyramid down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.