Chuyển quyền lực, thông tin, hoặc nguồn lực xuống qua nhiều tầng của một tổ chức.
pyramid down
Phân phối hoặc chuyển một thứ gì đó xuống dần qua nhiều cấp trong một hệ thống thứ bậc.
Chuyển một thứ gì đó từ cấp trên xuống các nhóm thấp hơn và thấp hơn nữa, giống như chảy xuống qua nhiều tầng.
"pyramid down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong đầu tư hoặc giao dịch, giảm dần một vị thế bằng cách bán từng phần ở các mức giá thấp hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển xuống dưới theo hình kim tự tháp - từ tầng trên lan xuống các tầng thấp hơn, hẹp hơn.
Chuyển một thứ gì đó từ cấp trên xuống các nhóm thấp hơn và thấp hơn nữa, giống như chảy xuống qua nhiều tầng.
Đây là ngôn ngữ chuyên ngành hoặc kỹ thuật dùng trong kinh doanh, quản lý tổ chức, hoặc tài chính. Nó mô tả cách quyền lực, nguồn lực, thông tin, hoặc trách nhiệm đi xuống qua các cấp trong một hệ thống thứ bậc. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "pyramid down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pyramid down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pyramid down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.