Xem tất cả

put to

B2

Đưa một câu hỏi hay đề xuất cho ai đó; dùng thứ gì đó vào một mục đích; hoặc khiến ai đó phải trải qua điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Đặt cho ai đó một câu hỏi nghiêm túc hoặc giao cho họ một việc; hoặc dùng thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.

"put to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa một câu hỏi, đề xuất, hoặc quyết định cho một người hoặc một nhóm.

2

Dùng thứ gì đó cho một mục đích cụ thể (thường là 'put to use' hoặc 'put to good use').

3

Bắt ai đó bắt đầu làm việc hoặc đặt ai đó vào một tình huống khó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong văn phong trang trọng và trung tính. 'Put to the vote' nghĩa là đưa ra để mọi người bỏ phiếu. 'Put to use' nghĩa là đem ra dùng một cách có ích. 'Put to work' nghĩa là bắt đầu cho ai đó làm việc. 'Put to sleep' là cách nói nhẹ hơn trong ngữ cảnh cho động vật chết êm dịu.

Cách chia động từ "put to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts to
he/she/it
Quá khứ đơn
put to
yesterday
Quá khứ phân từ
put to
have + pp
Dạng -ing
putting to
tiếp diễn

Nghe "put to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.