Nối một cuộc gọi điện thoại đến một người hoặc một bộ phận.
put through
Nối một cuộc gọi điện thoại; khiến ai đó phải trải qua điều khó khăn; hoặc hoàn tất một quy trình hay làm cho điều gì đó được phê duyệt.
Nối điện thoại cho ai đó; hoặc khiến ai đó phải trải qua chuyện khó; hoặc làm cho điều gì đó được chấp thuận chính thức.
"put through" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó phải trải qua điều khó khăn hoặc khó chịu.
Hoàn tất một quy trình, làm cho điều gì đó được phê duyệt, hoặc đưa nó đi qua các bước chính thức.
Chi trả cho việc học hoặc đào tạo của ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa thứ gì đó đi qua một rào cản hoặc một hệ thống - nghĩa này khá rõ một phần.
Nối điện thoại cho ai đó; hoặc khiến ai đó phải trải qua chuyện khó; hoặc làm cho điều gì đó được chấp thuận chính thức.
Nghĩa nối điện thoại là nghĩa cụ thể và phổ biến nhất. Ở nghĩa 'khiến phải trải qua', cụm này thường hàm ý gian khổ: 'put someone through a lot.' Nghĩa hành chính trang trọng hơn: 'put a bill through Parliament.' Tách được trong hầu hết các nghĩa.
Cách chia động từ "put through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.