Xem tất cả

put out

A2

Dập tắt lửa hoặc đèn; xuất bản hay phát hành thứ gì đó; gây bất tiện hoặc bực bội cho ai đó; hoặc làm trật khớp một bộ phận cơ thể.

Giải thích đơn giản

Làm cho lửa hoặc đèn tắt; tạo ra và phát hành thứ gì đó như sách hay album; hoặc làm ai đó khó chịu, bực mình.

"put out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dập tắt lửa, ngọn lửa, hoặc ánh sáng.

2

Sản xuất, xuất bản, hoặc phát hành thứ gì đó như sách, album, hay thông báo chính thức.

3

Gây bất tiện hoặc bực bội cho ai đó; làm ai đó khó chịu hoặc phiền lòng.

4

Làm trật khớp hoặc làm đau vùng như vai hay lưng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển thứ gì đó ra ngoài - nghĩa này khá rõ ở một số cách dùng (như đưa tay ra), nhưng không rõ ở những cách khác.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho lửa hoặc đèn tắt; tạo ra và phát hành thứ gì đó như sách hay album; hoặc làm ai đó khó chịu, bực mình.

Mẹo sử dụng

Rất đa nghĩa với nhiều cách dùng khác nhau. Tách được: 'put out the fire' hoặc 'put the fire out.' Ở nghĩa làm ai khó chịu, cụm này thường dùng như tính từ: 'she looked put out.' Nghĩa hàng hải (rời cảng) là nội động từ và không tách được.

Cách chia động từ "put out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts out
he/she/it
Quá khứ đơn
put out
yesterday
Quá khứ phân từ
put out
have + pp
Dạng -ing
putting out
tiếp diễn

Nghe "put out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.