Đưa thẳng một câu hỏi, đề xuất hoặc lời chất vấn cho ai đó, nhất là theo cách trang trọng hoặc mang tính đối đầu.
put it to
Nói thẳng một điều gì đó với ai đó, hoặc đưa ra một phát biểu hay câu hỏi để chất vấn họ.
Nói trực tiếp điều gì đó với ai đó, nhất là để chất vấn họ hoặc khiến họ suy nghĩ nghiêm túc.
"put it to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trình một ý tưởng hoặc quyết định cho một nhóm để họ xem xét hoặc bỏ phiếu.
Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí và tranh luận trang trọng. Luật sư có thể 'put it to' một nhân chứng rằng họ đang nói dối. Cũng dùng trong ngữ cảnh nghị viện. Cụm 'I put it to you that...' là một công thức trang trọng rất điển hình.
Cách chia động từ "put it to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put it to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put it to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.