Xem tất cả

put it to

B2

Nói thẳng một điều gì đó với ai đó, hoặc đưa ra một phát biểu hay câu hỏi để chất vấn họ.

Giải thích đơn giản

Nói trực tiếp điều gì đó với ai đó, nhất là để chất vấn họ hoặc khiến họ suy nghĩ nghiêm túc.

"put it to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa thẳng một câu hỏi, đề xuất hoặc lời chất vấn cho ai đó, nhất là theo cách trang trọng hoặc mang tính đối đầu.

2

Trình một ý tưởng hoặc quyết định cho một nhóm để họ xem xét hoặc bỏ phiếu.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí và tranh luận trang trọng. Luật sư có thể 'put it to' một nhân chứng rằng họ đang nói dối. Cũng dùng trong ngữ cảnh nghị viện. Cụm 'I put it to you that...' là một công thức trang trọng rất điển hình.

Cách chia động từ "put it to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put it to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts it to
he/she/it
Quá khứ đơn
put it to
yesterday
Quá khứ phân từ
put it to
have + pp
Dạng -ing
putting it to
tiếp diễn

Nghe "put it to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put it to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.