Lắp đặt một thiết bị hoặc hệ thống.
put in
Lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống; bỏ thời gian hay công sức vào việc gì đó; đưa ra yêu cầu chính thức; hoặc chen vào nói trong cuộc trò chuyện.
Thêm hoặc lắp một thứ gì đó, dành thời gian hay công sức cho việc gì đó, hoặc chính thức yêu cầu một thứ gì đó.
"put in" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bỏ thời gian hoặc công sức vào một việc gì đó.
Chính thức yêu cầu hoặc nộp đơn xin một thứ gì đó (thường là 'put in for').
Nói chen vào, thường chỉ ngắn gọn, trong một cuộc trò chuyện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ gì đó vào bên trong một thứ khác.
Thêm hoặc lắp một thứ gì đó, dành thời gian hay công sức cho việc gì đó, hoặc chính thức yêu cầu một thứ gì đó.
Cụm động từ rất thông dụng với nhiều nghĩa phổ biến. 'Put in the hours/work/effort' là kết hợp thường gặp. 'Put in for' (nộp đơn hoặc xin) đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Với nghĩa lắp đặt, 'put in' là cách nói thân mật và tự nhiên hơn 'install'.
Cách chia động từ "put in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "put in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.