Xem tất cả

put down to

B2

Nói rằng một việc gì đó do một nguyên nhân cụ thể gây ra hoặc là kết quả của nó.

Giải thích đơn giản

Nói rằng điều gì đó xảy ra vì một điều khác.

"put down to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tin rằng một việc gì đó do một yếu tố cụ thể gây ra.

2

Giải thích điều gì đó tiêu cực hoặc bất ngờ bằng cách chỉ ra một nguyên nhân cụ thể.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả nói và viết để diễn đạt quan hệ nguyên nhân. Mang tính hội thoại hơn 'attribute to'. Nguyên nhân có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Cấu trúc: 'put X down to Y'.

Cách chia động từ "put down to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put down to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts down to
he/she/it
Quá khứ đơn
put down to
yesterday
Quá khứ phân từ
put down to
have + pp
Dạng -ing
putting down to
tiếp diễn

Nghe "put down to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put down to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.