1
Ghi tên ai đó vào danh sách cho một chỗ, hoạt động hoặc khóa học.
Ghi tên ai đó vào danh sách để nhận hoặc tham gia một thứ gì đó, hoặc cam kết đóng một khoản tiền cụ thể.
Viết tên ai đó vào danh sách để tham gia hoặc trả tiền cho một việc gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ghi tên ai đó vào danh sách cho một chỗ, hoạt động hoặc khóa học.
Cam kết đóng góp một khoản tiền cụ thể.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về đăng ký trường học hoặc ghi danh cho các hoạt động. Cũng dùng khi cam kết đóng một khoản tiền cụ thể cho việc gì đó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "put down for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.