Xem tất cả

put down for

B2

Ghi tên ai đó vào danh sách để nhận hoặc tham gia một thứ gì đó, hoặc cam kết đóng một khoản tiền cụ thể.

Giải thích đơn giản

Viết tên ai đó vào danh sách để tham gia hoặc trả tiền cho một việc gì đó.

"put down for" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghi tên ai đó vào danh sách cho một chỗ, hoạt động hoặc khóa học.

2

Cam kết đóng góp một khoản tiền cụ thể.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về đăng ký trường học hoặc ghi danh cho các hoạt động. Cũng dùng khi cam kết đóng một khoản tiền cụ thể cho việc gì đó.

Cách chia động từ "put down for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put down for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts down for
he/she/it
Quá khứ đơn
put down for
yesterday
Quá khứ phân từ
put down for
have + pp
Dạng -ing
putting down for
tiếp diễn

Nghe "put down for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put down for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.