Xem tất cả

put across

B2

Truyền đạt ý tưởng, thông điệp hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả để được hiểu.

Giải thích đơn giản

Giải thích điều gì đó theo cách người khác có thể hiểu.

"put across" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Truyền đạt ý tưởng hoặc thông điệp theo cách rõ ràng, hiệu quả và thuyết phục.

2

Thể hiện bản thân theo cách cụ thể với người khác; để lại ấn tượng tốt.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, giảng dạy và giao tiếp. Thường hàm ý nỗ lực để được hiểu.

Cách chia động từ "put across"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put across
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts across
he/she/it
Quá khứ đơn
put across
yesterday
Quá khứ phân từ
put across
have + pp
Dạng -ing
putting across
tiếp diễn

Nghe "put across" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put across" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.