Xem tất cả

pussy out

C1

Tiếng lóng thô tục: rút lui khỏi cam kết hoặc thử thách vì sự hèn nhát.

Giải thích đơn giản

Quá sợ hãi để làm điều gì đó bạn đã nói bạn sẽ làm.

"pussy out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tiếng lóng thô tục) Không làm điều gì đó bạn đã đồng ý làm vì sợ hãi.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng thô tục. Mang giọng khinh miệt mạnh. Người học tiếng Anh cần biết đây là từ ngữ tục tĩu.

Cách chia động từ "pussy out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pussy out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pussies out
he/she/it
Quá khứ đơn
pussied out
yesterday
Quá khứ phân từ
pussied out
have + pp
Dạng -ing
pussying out
tiếp diễn

Nghe "pussy out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pussy out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.