Xem tất cả

push out

B2

Buộc ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi vị trí, nơi hoặc thị trường, thường từ từ.

Giải thích đơn giản

Khiến ai đó rời đi hoặc mất vị trí, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách đẩy.

"push out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc người ra khỏi công việc, nhóm hoặc vị trí quyền lực.

2

Thay thế đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm khỏi thị trường.

3

Đẩy thứ gì đó vật lý để nó di chuyển ra ngoài.

4

(Tiếng Anh Anh, thông thường) 'Push the boat out' — chi tiêu hào phóng hoặc nỗ lực đặc biệt cho dịp nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó để nó di chuyển ra khỏi không gian.

Thực sự có nghĩa là

Khiến ai đó rời đi hoặc mất vị trí, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách đẩy.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và chính trị để mô tả sự thay thế. Cũng dùng theo nghĩa vật lý. Tân ngữ có thể là người, công ty hoặc sản phẩm.

Cách chia động từ "push out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
push out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes out
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed out
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed out
have + pp
Dạng -ing
pushing out
tiếp diễn

Nghe "push out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "push out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.