Buộc người ra khỏi công việc, nhóm hoặc vị trí quyền lực.
push out
Buộc ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi vị trí, nơi hoặc thị trường, thường từ từ.
Khiến ai đó rời đi hoặc mất vị trí, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách đẩy.
"push out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thay thế đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm khỏi thị trường.
Đẩy thứ gì đó vật lý để nó di chuyển ra ngoài.
(Tiếng Anh Anh, thông thường) 'Push the boat out' — chi tiêu hào phóng hoặc nỗ lực đặc biệt cho dịp nào đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy thứ gì đó để nó di chuyển ra khỏi không gian.
Khiến ai đó rời đi hoặc mất vị trí, hoặc lấy thứ gì đó ra bằng cách đẩy.
Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh và chính trị để mô tả sự thay thế. Cũng dùng theo nghĩa vật lý. Tân ngữ có thể là người, công ty hoặc sản phẩm.
Cách chia động từ "push out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "push out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.