Tác động lực để di chuyển thứ gì đó theo hướng xuống.
push down
Tác động lực hướng xuống trên thứ gì đó, hoặc giữ giá, mức độ hoặc cảm xúc bị đàn áp.
Đẩy thứ gì đó xuống đất, hoặc giữ thứ gì đó ở mức thấp.
"push down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm hoặc giữ giá, chi phí hoặc tỷ lệ ở mức thấp.
Đàn áp cảm xúc hoặc cảm giác, ngăn chúng được bày tỏ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ ràng — tác động lực theo hướng xuống.
Đẩy thứ gì đó xuống đất, hoặc giữ thứ gì đó ở mức thấp.
Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý và kinh tế/cảm xúc. Trong báo chí tài chính, 'push down prices' hoặc 'push down inflation' là cách diễn đạt tiêu chuẩn. Trong ngữ cảnh cảm xúc, 'push down feelings' phổ biến trong thảo luận tâm lý.
Cách chia động từ "push down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "push down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.