Kháng cự, phản đối hoặc thách thức kế hoạch, chính sách hoặc yêu cầu.
push back
Kháng cự hoặc phản đối áp lực, đề xuất hoặc chính sách; cũng di chuyển thứ gì đó về phía sau vật lý hoặc trì hoãn thứ gì đó.
Nói không với thứ gì đó hoặc kháng cự kế hoạch, hoặc di chuyển thứ gì đó về phía sau.
"push back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển thứ gì đó hoặc ai đó vật lý về phía sau bằng cách đẩy.
Trì hoãn hoặc dời hạn chót, cuộc họp hoặc sự kiện đã lên lịch.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rõ ràng theo nghĩa vật lý — đẩy thứ gì đó theo hướng về phía sau.
Nói không với thứ gì đó hoặc kháng cự kế hoạch, hoặc di chuyển thứ gì đó về phía sau.
Nghĩa bóng của việc phản đối hoặc kháng cự rất phổ biến trong kinh doanh, chính trị và báo chí — 'there was significant pushback against the proposal'. 'Pushback' là dạng danh từ phổ biến. Nghĩa vật lý và lịch trình cũng được dùng rộng rãi.
Cách chia động từ "push back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "push back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.