Xem tất cả

pump out

B1

Sản xuất hoặc phát ra thứ gì đó với số lượng lớn, hoặc loại bỏ chất lỏng bằng máy bơm.

Giải thích đơn giản

Làm ra nhiều thứ gì đó nhanh chóng, hoặc loại bỏ nước hoặc chất lỏng bằng máy bơm.

"pump out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sản xuất thứ gì đó với số lượng lớn, thường nhanh chóng.

2

Phát ra hoặc thải ra thứ gì đó (khí, khói, âm thanh, v.v.) liên tục và với số lượng lớn.

3

Loại bỏ nước hoặc chất lỏng khỏi không gian bằng máy bơm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng máy bơm để đẩy chất lỏng ra — mở rộng đến bất kỳ sản xuất lớn nào.

Thực sự có nghĩa là

Làm ra nhiều thứ gì đó nhanh chóng, hoặc loại bỏ nước hoặc chất lỏng bằng máy bơm.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng (sản xuất với số lượng lớn) rất phổ biến trong báo chí và kinh doanh. Nghĩa đen (loại bỏ nước) dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và thực tế. Thường dùng theo nghĩa phê phán để hàm ý sản xuất quá nhiều.

Cách chia động từ "pump out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pump out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pumps out
he/she/it
Quá khứ đơn
pumped out
yesterday
Quá khứ phân từ
pumped out
have + pp
Dạng -ing
pumping out
tiếp diễn

Nghe "pump out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pump out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.