Hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương nghiêm trọng.
pull through
Sống sót hoặc hồi phục sau bệnh tật nghiêm trọng, khó khăn hoặc khủng hoảng.
Sống sót qua điều gì đó rất tệ, như bệnh nặng hoặc vấn đề lớn.
"pull through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống sót hoặc vượt qua tình huống rất khó khăn.
Giúp ai đó sống sót qua bệnh tật hoặc khủng hoảng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo thứ gì đó qua không gian khó — theo nghĩa ẩn dụ, kéo bản thân hoặc người khác qua giai đoạn khó khăn.
Sống sót qua điều gì đó rất tệ, như bệnh nặng hoặc vấn đề lớn.
Dùng cả nội động từ (she pulled through) và ngoại động từ (the doctors pulled her through). Áp dụng cho bệnh tật, khủng hoảng tài chính, thảm họa và khó khăn cảm xúc. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "pull through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pull through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pull through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.