Lấy lại kiểm soát cảm xúc và hành vi, đặc biệt sau điều gì đó đau buồn.
pull oneself together
Lấy lại kiểm soát cảm xúc và hành vi sau khi bị bất ổn, đau khổ hoặc phân tán.
Ngừng bị xúc động và bắt đầu cư xử bình thường trở lại.
"pull oneself together" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc mình hành động bình tĩnh và có năng lực trong tình huống khó khăn hoặc áp lực cao.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gom lại các mảnh rải rác của mình thành một tổng thể thống nhất — ẩn dụ cho việc khôi phục trật tự cảm xúc.
Ngừng bị xúc động và bắt đầu cư xử bình thường trở lại.
Luôn có hồi chiếu — dùng với oneself, myself, yourself, himself, v.v. Có thể nói với bản thân như sự tự khuyến khích hoặc nói với người khác, đôi khi khắc nghiệt. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "pull oneself together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pull oneself together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pull oneself together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.