Thành công hoặc chiến thắng vào phút cuối cùng, đặc biệt sau khi gần thất bại.
pull it out
Thành công hoặc chiến thắng vào phút cuối, đặc biệt sau khi gần thất bại.
Thắng hoặc thành công ngay khi có vẻ bạn sắp thua.
"pull it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Mở rộng) Tạo ra kết quả hoặc giải pháp ấn tượng khi cần nhất, thường gây bất ngờ cho người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy thứ gì đó ra khỏi vật chứa — theo nghĩa ẩn dụ, kéo chiến thắng ra khỏi tình huống tưởng chừng vô vọng.
Thắng hoặc thành công ngay khi có vẻ bạn sắp thua.
Thường xuất hiện là 'pull it out of the bag' (chủ yếu Anh Anh) hoặc 'pull it out' một mình. Hàm ý kịch tính và sự đảo ngược vận may. Rất phổ biến trong bình luận thể thao và bối cảnh kinh doanh.
Cách chia động từ "pull it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pull it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pull it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.