Xem tất cả

prove out

C1

Chứng minh bằng kiểm tra hoặc kinh nghiệm rằng thứ gì đó hoạt động hoặc đúng.

Giải thích đơn giản

Chứng minh thứ gì đó đúng bằng cách kiểm tra hoặc thử nghiệm.

"prove out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kiểm tra thứ gì đó và chứng minh nó hoạt động như mong đợi

2

Được chứng minh bởi bằng chứng hoặc kiểm tra là đúng hoặc hiệu quả

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, chứng minh thứ gì đó hoàn toàn hoặc ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Chứng minh thứ gì đó đúng bằng cách kiểm tra hoặc thử nghiệm.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kỹ thuật, kinh doanh, sản xuất và phân tích dữ liệu. Trong một số ngữ cảnh, chủ ngữ là thứ được kiểm tra: 'The design proved out.'

Cách chia động từ "prove out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prove out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
proves out
he/she/it
Quá khứ đơn
proved out
yesterday
Quá khứ phân từ
proved out
have + pp
Dạng -ing
proving out
tiếp diễn

Nghe "prove out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prove out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.