Kiểm tra thứ gì đó và chứng minh nó hoạt động như mong đợi
prove out
Chứng minh bằng kiểm tra hoặc kinh nghiệm rằng thứ gì đó hoạt động hoặc đúng.
Chứng minh thứ gì đó đúng bằng cách kiểm tra hoặc thử nghiệm.
"prove out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Được chứng minh bởi bằng chứng hoặc kiểm tra là đúng hoặc hiệu quả
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo nghĩa đen, chứng minh thứ gì đó hoàn toàn hoặc ra ngoài.
Chứng minh thứ gì đó đúng bằng cách kiểm tra hoặc thử nghiệm.
Phổ biến trong kỹ thuật, kinh doanh, sản xuất và phân tích dữ liệu. Trong một số ngữ cảnh, chủ ngữ là thứ được kiểm tra: 'The design proved out.'
Cách chia động từ "prove out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "prove out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prove out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.