Xem tất cả

prone out

C1

Nằm duỗi thẳng úp mặt xuống.

Giải thích đơn giản

Nằm phẳng trên bụng.

"prone out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nằm duỗi hoàn toàn trên mặt trước

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, trở thành tư thế úp và duỗi thẳng.

Thực sự có nghĩa là

Nằm phẳng trên bụng.

Mẹo sử dụng

Hiếm và hơi kỹ thuật hoặc mô tả. Các lựa chọn thay thế phổ biến hơn là 'lie prone' hoặc 'stretch out face down'.

Cách chia động từ "prone out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prone out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prones out
he/she/it
Quá khứ đơn
proned out
yesterday
Quá khứ phân từ
proned out
have + pp
Dạng -ing
proning out
tiếp diễn

Nghe "prone out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prone out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.