Xem tất cả

print out

A2

Tạo bản in trên giấy từ máy tính hoặc máy in.

Giải thích đơn giản

Làm máy tính in chữ hoặc hình ảnh ra giấy.

"print out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo bản in trên giấy của thứ gì đó từ máy tính hoặc thiết bị khác

2

Máy in tạo ra thông tin trên giấy

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, máy in đưa thứ gì đó ra giấy.

Thực sự có nghĩa là

Làm máy tính in chữ hoặc hình ảnh ra giấy.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và văn phòng. Thường dùng với tài liệu, email, vé và biểu mẫu. Danh từ 'printout' là bản in ra.

Cách chia động từ "print out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
print out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prints out
he/she/it
Quá khứ đơn
printed out
yesterday
Quá khứ phân từ
printed out
have + pp
Dạng -ing
printing out
tiếp diễn

Nghe "print out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "print out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.