1
Tạo bản in trên giấy của thứ gì đó từ máy tính hoặc thiết bị khác
Tạo bản in trên giấy từ máy tính hoặc máy in.
Làm máy tính in chữ hoặc hình ảnh ra giấy.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo bản in trên giấy của thứ gì đó từ máy tính hoặc thiết bị khác
Máy in tạo ra thông tin trên giấy
Theo nghĩa đen, máy in đưa thứ gì đó ra giấy.
Làm máy tính in chữ hoặc hình ảnh ra giấy.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và văn phòng. Thường dùng với tài liệu, email, vé và biểu mẫu. Danh từ 'printout' là bản in ra.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "print out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.