Xem tất cả

prick out

C1

Tách và cấy lại cây con nhỏ, hoặc đánh dấu thiết kế bằng lỗ nhỏ.

Giải thích đơn giản

Chuyển cây non nhỏ sang chỗ rộng hơn để có thêm chỗ, hoặc tạo lỗ nhỏ để sao chép hoa văn.

"prick out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhấc cây con nhỏ từ khay hạt giống và cấy lại xa hơn để có chỗ phát triển

2

Tạo hàng lỗ nhỏ để chuyển hoặc đánh dấu hoa văn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, xuyên thủng thứ gì đó ra ngoài hoặc lấy ra bằng cách chọc.

Thực sự có nghĩa là

Chuyển cây non nhỏ sang chỗ rộng hơn để có thêm chỗ, hoặc tạo lỗ nhỏ để sao chép hoa văn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong làm vườn và thủ công; không phổ biến trong lời nói hàng ngày.

Cách chia động từ "prick out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
prick out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pricks out
he/she/it
Quá khứ đơn
pricked out
yesterday
Quá khứ phân từ
pricked out
have + pp
Dạng -ing
pricking out
tiếp diễn

Nghe "prick out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "prick out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.