Xem tất cả

price out

B2

Làm cho thứ gì đó quá đắt với ai đó, hoặc đặt giá cho mọi tùy chọn.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó tốn kém đến mức mọi người không thể mua được.

"price out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Khiến ai đó không thể mua, thuê hoặc tham gia vì giá quá cao

2

Tính và gán giá cho tất cả các hạng mục hoặc phần của kế hoạch

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Theo nghĩa đen, giá đẩy ai đó hoặc thứ gì đó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó tốn kém đến mức mọi người không thể mua được.

Mẹo sử dụng

Phổ biến nhất trong mẫu 'be priced out of'. Trong kinh doanh, cũng có thể có nghĩa là tính giá cho tất cả các phần của dự án.

Cách chia động từ "price out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
price out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prices out
he/she/it
Quá khứ đơn
priced out
yesterday
Quá khứ phân từ
priced out
have + pp
Dạng -ing
pricing out
tiếp diễn

Nghe "price out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "price out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.