1
Bao gồm chi phí, rủi ro hoặc sự kiện dự kiến khi đặt hoặc hiểu giá
Bao gồm thứ gì đó trong giá hoặc kỳ vọng thị trường.
Đã tính sẵn thứ gì đó khi quyết định giá.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bao gồm chi phí, rủi ro hoặc sự kiện dự kiến khi đặt hoặc hiểu giá
Giá thị trường đã phản ánh tin tức hoặc điều kiện dự kiến
Theo nghĩa đen, đưa thứ gì đó vào giá.
Đã tính sẵn thứ gì đó khi quyết định giá.
Phổ biến trong kinh doanh, tài chính và kinh tế. Thường dùng với rủi ro, cắt giảm, tăng, tin tức hoặc kỳ vọng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "price in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.