Động vật săn, giết và ăn động vật khác.
prey on
Săn và ăn động vật khác, hoặc khai thác và lợi dụng người dễ bị tổn thương.
Săn và bắt động vật để ăn, hoặc lừa gạt và gây hại người không thể tự vệ.
"prey on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý nhắm vào và khai thác người dễ bị tổn thương hoặc không có khả năng tự vệ để mưu lợi cá nhân.
Gây lo lắng hoặc đau khổ dai dẳng cho tâm trí ai đó. (Thành ngữ cố định: 'prey on someone's mind'.)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thú ăn thịt săn và tiêu thụ con mồi — từ 'prey' trong động từ gốc giữ lại nghĩa đen, làm cho sự mở rộng ẩn dụ rất sống động.
Săn và bắt động vật để ăn, hoặc lừa gạt và gây hại người không thể tự vệ.
Dùng trong cả ngữ cảnh sinh học/lịch sử tự nhiên (động vật ăn thịt săn mồi) và ngữ cảnh xã hội (tội phạm, kẻ lừa đảo nhắm vào người già hoặc dễ bị tổn thương). Nghĩa bóng mang phán xét đạo đức tiêu cực mạnh. Cũng dùng trong thành ngữ cố định 'prey on someone's mind', nghĩa là gây lo lắng dai dẳng.
Cách chia động từ "prey on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "prey on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prey on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.