Lên án hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó thông qua bài giảng, bài phát biểu hoặc lập luận đạo đức.
preach down
C1
Dùng bài giảng, bài phát biểu hoặc lập luận đạo đức để lên án hoặc đàn áp điều gì đó.
Giải thích đơn giản
Nói phản đối điều gì đó một cách rất mạnh mẽ từ vị trí đạo đức, thường qua thuyết giảng.
"preach down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Rao giảng theo hướng xuống — kéo thứ gì đó xuống qua lời lẽ đạo đức.
Thực sự có nghĩa là
Nói phản đối điều gì đó một cách rất mạnh mẽ từ vị trí đạo đức, thường qua thuyết giảng.
Mẹo sử dụng
Thuật ngữ hơi cổ điển và nghe trang trọng. Thường thấy trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử. Trái nghĩa với 'preach up'.
Cách chia động từ "preach down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
preach down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
preaches down
he/she/it
Quá khứ đơn
preached down
yesterday
Quá khứ phân từ
preached down
have + pp
Dạng -ing
preaching down
tiếp diễn
Nghe "preach down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "preach down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.