(Tiếng lóng Anh Anh) Trở nên cực kỳ lo lắng, hoang tưởng hoặc hoảng loạn, thường do tác dụng của ma túy.
prang out
C1
Tiếng lóng Anh Anh chỉ việc trở nên cực kỳ lo lắng, hoang tưởng hoặc hoảng loạn, thường sau khi dùng ma túy.
Giải thích đơn giản
Trở nên rất lo lắng, sợ hãi và không thể kiểm soát, thường sau khi dùng ma túy.
"prang out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
To suddenly panic or lose composure in any situation.
Mẹo sử dụng
Tiếng lóng Anh Anh thông thường, liên quan đến văn hóa dùng ma túy giải trí. Ít dùng trong hội thoại chính thống. Người học tiếng Anh có thể gặp trong ngữ cảnh thông thường nhất định.
Cách chia động từ "prang out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
prang out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prangs out
he/she/it
Quá khứ đơn
pranged out
yesterday
Quá khứ phân từ
pranged out
have + pp
Dạng -ing
pranging out
tiếp diễn
Nghe "prang out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "prang out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.