1
Mưa rất to và liên tục.
Mưa rất to và liên tục.
Khi trời mưa rất nặng hạt và không ngừng.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mưa rất to và liên tục.
Chất lỏng chảy xuống theo số lượng lớn.
Chất lỏng đổ xuống theo hướng xuống.
Khi trời mưa rất nặng hạt và không ngừng.
Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh Anh để mô tả mưa to. 'It's pouring down' là cách nói thông thường và sống động. Cũng dùng để mô tả bất kỳ chất lỏng nào chảy xuống theo số lượng lớn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pour down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.