Xem tất cả

point out

A2

Hướng sự chú ý của ai đó đến một sự thật, lỗi hoặc đặc điểm, bằng lời nói hoặc hành động

Giải thích đơn giản

Chỉ ra hoặc nói với ai đó về điều gì đó họ có thể chưa nhận ra

"point out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hướng sự chú ý của ai đó đến thứ gì đó bằng cách nói hoặc chỉ nơi nó ở

2

Nói với ai đó về sự thật, lỗi hoặc vấn đề mà họ chưa nhận ra

3

Nêu sự thật hoặc đưa ra nhận xét để hỗ trợ lập luận hoặc sửa lại hiểu lầm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Duỗi ngón tay ra ngoài để chỉ vào thứ gì đó

Thực sự có nghĩa là

Chỉ ra hoặc nói với ai đó về điều gì đó họ có thể chưa nhận ra

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ phổ biến và hữu ích nhất trong tiếng Anh. Dùng trong cả lời nói và văn viết ở tất cả cấp độ trang trọng. Có thể đi với danh từ ('point out a mistake') hoặc mệnh đề ('point out that something is wrong'). Cần thiết trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp.

Cách chia động từ "point out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
point out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
points out
he/she/it
Quá khứ đơn
pointed out
yesterday
Quá khứ phân từ
pointed out
have + pp
Dạng -ing
pointing out
tiếp diễn

Nghe "point out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "point out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.