Lấp hoặc bịt lỗ hổng hoặc khe hở để ngăn rò rỉ hoặc dòng chảy
plug up
Bịt hoặc bịt kín lỗ hổng, khe hở hoặc lỗ mở để ngăn thứ gì đó chảy qua
Nhét thứ gì đó vào lỗ để ngăn nước, không khí hoặc bất cứ thứ gì khác chui qua
"plug up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó bị tắc
Bịt lỗ hổng hoặc giải quyết thiếu hụt trong kế hoạch, ngân sách hoặc hệ thống
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhét lỗ bằng nút
Nhét thứ gì đó vào lỗ để ngăn nước, không khí hoặc bất cứ thứ gì khác chui qua
Có thể chỉ lỗ hổng vật lý, cống hoặc ống, cũng như thiếu hụt ẩn dụ như thâm hụt ngân sách hoặc lỗ hổng. Phổ biến trong tiếng Anh thông thường hàng ngày cho các nhiệm vụ sửa ống nước hoặc tự làm.
Cách chia động từ "plug up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plug up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plug up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.