Xem tất cả

plug up

B1

Bịt hoặc bịt kín lỗ hổng, khe hở hoặc lỗ mở để ngăn thứ gì đó chảy qua

Giải thích đơn giản

Nhét thứ gì đó vào lỗ để ngăn nước, không khí hoặc bất cứ thứ gì khác chui qua

"plug up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấp hoặc bịt lỗ hổng hoặc khe hở để ngăn rò rỉ hoặc dòng chảy

2

Trở nên hoặc làm cho thứ gì đó bị tắc

3

Bịt lỗ hổng hoặc giải quyết thiếu hụt trong kế hoạch, ngân sách hoặc hệ thống

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhét lỗ bằng nút

Thực sự có nghĩa là

Nhét thứ gì đó vào lỗ để ngăn nước, không khí hoặc bất cứ thứ gì khác chui qua

Mẹo sử dụng

Có thể chỉ lỗ hổng vật lý, cống hoặc ống, cũng như thiếu hụt ẩn dụ như thâm hụt ngân sách hoặc lỗ hổng. Phổ biến trong tiếng Anh thông thường hàng ngày cho các nhiệm vụ sửa ống nước hoặc tự làm.

Cách chia động từ "plug up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plug up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plugs up
he/she/it
Quá khứ đơn
pluged up
yesterday
Quá khứ phân từ
pluged up
have + pp
Dạng -ing
pluging up
tiếp diễn

Nghe "plug up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plug up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.