Xem tất cả

plug into

B1

Kết nối thứ gì đó vào nguồn điện hoặc thiết bị, hoặc tiếp cận và trở thành một phần của hệ thống hoặc mạng lưới lớn hơn

Giải thích đơn giản

Cắm thứ gì đó vào thứ khác, hoặc tham gia một nhóm hoặc hệ thống để sử dụng những gì nó có

"plug into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết nối thiết bị điện vào ổ cắm hoặc nguồn điện cụ thể

2

Tiếp cận hoặc kết nối với nguồn năng lượng, ý tưởng, xu hướng hoặc mạng xã hội

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắm phích vào ổ cắm hoặc thiết bị cụ thể

Thực sự có nghĩa là

Cắm thứ gì đó vào thứ khác, hoặc tham gia một nhóm hoặc hệ thống để sử dụng những gì nó có

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen rất giống 'plug in' nhưng luôn nêu rõ đích đến. Nghĩa bóng — tiếp cận xu hướng, cộng đồng hoặc nguồn năng lượng — ngày càng phổ biến trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ.

Cách chia động từ "plug into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plug into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plugs into
he/she/it
Quá khứ đơn
pluged into
yesterday
Quá khứ phân từ
pluged into
have + pp
Dạng -ing
pluging into
tiếp diễn

Nghe "plug into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plug into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.