Làm việc qua một lượng lớn thứ gì đó tẻ nhạt hoặc khó khăn với nỗ lực liên tục.
plough through
Vượt qua thứ gì đó khó khăn bằng nỗ lực lớn, hoặc đâm qua chướng ngại vật với lực.
Vượt qua nhiều công việc khó khăn hoặc chướng ngại vật vật lý bằng cách đẩy mạnh mà không bỏ cuộc.
"plough through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đẩy qua chướng ngại vật hoặc chất liệu vật lý bằng sức mạnh.
Đâm qua thứ gì đó với lực không thể ngăn cản.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cái cày đẩy mạnh qua đất dày đặc.
Vượt qua nhiều công việc khó khăn hoặc chướng ngại vật vật lý bằng cách đẩy mạnh mà không bỏ cuộc.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh hàng ngày. 'Ploughing through a book/pile of work' cực kỳ thường gặp. Cũng dùng theo nghĩa đen cho xe cộ hoặc tàu thuyền đẩy qua chướng ngại vật. 'Plow through' trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "plough through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plough through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plough through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.