Xem tất cả

plough through

B1

Vượt qua thứ gì đó khó khăn bằng nỗ lực lớn, hoặc đâm qua chướng ngại vật với lực.

Giải thích đơn giản

Vượt qua nhiều công việc khó khăn hoặc chướng ngại vật vật lý bằng cách đẩy mạnh mà không bỏ cuộc.

"plough through" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm việc qua một lượng lớn thứ gì đó tẻ nhạt hoặc khó khăn với nỗ lực liên tục.

2

Đẩy qua chướng ngại vật hoặc chất liệu vật lý bằng sức mạnh.

3

Đâm qua thứ gì đó với lực không thể ngăn cản.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cái cày đẩy mạnh qua đất dày đặc.

Thực sự có nghĩa là

Vượt qua nhiều công việc khó khăn hoặc chướng ngại vật vật lý bằng cách đẩy mạnh mà không bỏ cuộc.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh Anh hàng ngày. 'Ploughing through a book/pile of work' cực kỳ thường gặp. Cũng dùng theo nghĩa đen cho xe cộ hoặc tàu thuyền đẩy qua chướng ngại vật. 'Plow through' trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "plough through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
plough through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ploughs through
he/she/it
Quá khứ đơn
ploughed through
yesterday
Quá khứ phân từ
ploughed through
have + pp
Dạng -ing
ploughing through
tiếp diễn

Nghe "plough through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "plough through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.