Tái đầu tư lợi nhuận hoặc thu nhập trở lại vào cùng doanh nghiệp hoặc tổ chức.
plough back
Tái đầu tư lợi nhuận hoặc tiền trở lại vào cùng doanh nghiệp hoặc hoạt động tạo ra chúng.
Lấy số tiền doanh nghiệp kiếm được và đưa ngay trở lại vào doanh nghiệp để phát triển.
"plough back" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng cái cày để lật đất trở lại vào đất.
Lấy số tiền doanh nghiệp kiếm được và đưa ngay trở lại vào doanh nghiệp để phát triển.
Chủ yếu tiếng Anh Anh trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Ẩn dụ nông nghiệp về việc cày xới chất hữu cơ trở lại vào đất để làm giàu đất. Thường đi với 'into': 'plough profits back into the company.'
Cách chia động từ "plough back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "plough back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plough back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.