Tiếp tục với kế hoạch hoặc hoạt động bất chấp khó khăn, sự phản đối hoặc tiến độ chậm.
plough ahead
B2
Tiếp tục làm điều gì đó với quyết tâm bất chấp khó khăn hoặc trở ngại.
Giải thích đơn giản
Tiếp tục tiến về phía trước với điều gì đó dù khó khăn hay có người phản đối.
"plough ahead" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Cái cày tiến về phía trước qua đất.
Thực sự có nghĩa là
Tiếp tục tiến về phía trước với điều gì đó dù khó khăn hay có người phản đối.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu tiếng Anh Anh (viết 'plow ahead' trong tiếng Anh Mỹ). Hình ảnh của cái cày đẩy qua đất nặng. Phổ biến trong tin tức và bối cảnh kinh doanh. Thường dùng với 'with': 'plough ahead with the project.'
Cách chia động từ "plough ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
plough ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ploughs ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
ploughed ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
ploughed ahead
have + pp
Dạng -ing
ploughing ahead
tiếp diễn
Nghe "plough ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "plough ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.