Chơi đùa hoặc giải trí bằng đồ vật hoặc cùng người khác.
play with
Tương tác với điều gì đó để giải trí, xử lý điều gì đó một cách bình thường, hoặc cân nhắc ý tưởng mà không cam kết nghiêm túc.
Dùng thứ gì đó theo cách vui chơi, chạm vào hoặc di chuyển thứ gì đó không có mục đích rõ ràng, hoặc nghĩ về ý tưởng mà không quyết định.
"play with" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cân nhắc ý tưởng hoặc kế hoạch một cách thoải mái, không cam kết đầy đủ.
Đối xử bất cẩn hoặc thao túng cảm xúc của ai đó.
Thử nghiệm điều gì đó, ví dụ dữ liệu, cài đặt hoặc ngôn ngữ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chơi trong khi cầm nắm đồ vật.
Dùng thứ gì đó theo cách vui chơi, chạm vào hoặc di chuyển thứ gì đó không có mục đích rõ ràng, hoặc nghĩ về ý tưởng mà không quyết định.
Ở trình độ A2, 'play with toys' là nghĩa rõ ràng. Ở trình độ cao hơn, 'play with an idea' hoặc 'play with fire' là thành ngữ. 'Play with fire' là thành ngữ phổ biến nghĩa là chấp nhận rủi ro nguy hiểm.
Cách chia động từ "play with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.