Xem tất cả

play to

B2

Biểu diễn hoặc hành xử theo cách được tính toán để thu hút một đối tượng cụ thể hoặc khai thác thế mạnh.

Giải thích đơn giản

Làm điều gì đó theo cách bạn biết một nhóm người nhất định sẽ thích, hoặc dùng kỹ năng tốt nhất của mình.

"play to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Biểu diễn hoặc hành xử theo cách được tính toán để gây ấn tượng hoặc thu hút đối tượng cụ thể.

2

Khai thác hoặc tận dụng tối đa một thế mạnh hoặc lợi thế cụ thể.

3

Biểu diễn âm nhạc hoặc chương trình cho một khán giả hoặc địa điểm cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng màn trình diễn về phía ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Làm điều gì đó theo cách bạn biết một nhóm người nhất định sẽ thích, hoặc dùng kỹ năng tốt nhất của mình.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong chính trị ('playing to the base'), sân khấu và thể thao ('play to your strengths'). 'Play to the gallery' là thành ngữ cố định nghĩa là tìm kiếm sự tán thưởng rẻ tiền.

Cách chia động từ "play to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays to
he/she/it
Quá khứ đơn
played to
yesterday
Quá khứ phân từ
played to
have + pp
Dạng -ing
playing to
tiếp diễn

Nghe "play to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.