Tiếp tục thi đấu dù bị đau, chấn thương hoặc gặp khó khăn.
play through
Tiếp tục chơi bất chấp chướng ngại vật, đau đớn hoặc gián đoạn; hoặc trong golf, cho phép nhóm khác đi qua.
Tiếp tục chơi dù có vấn đề như bị thương, hoặc nhường đường cho người khác trong golf.
"play through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Golf) Cho phép nhóm nhanh hơn đi qua trước nhóm của bạn trên sân.
(Gaming) Hoàn thành toàn bộ trò chơi điện tử hoặc màn chơi từ đầu đến cuối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chơi từ đầu đến cuối.
Tiếp tục chơi dù có vấn đề như bị thương, hoặc nhường đường cho người khác trong golf.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh thể thao Mỹ: vận động viên 'plays through the pain.' Cũng dùng trong gaming để chỉ việc hoàn thành toàn bộ trò chơi. Trong golf, 'play through' nghĩa là một nhóm nhường đường cho nhóm khác.
Cách chia động từ "play through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.