Xem tất cả

play in

B1

Thi đấu, tham gia hoặc chơi trong một trận đấu hoặc sự kiện âm nhạc tại một địa điểm cụ thể.

Giải thích đơn giản

Chơi thể thao hoặc âm nhạc tại một nơi, hoặc tham gia vào trò chơi/nhóm.

"play in" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tham gia thi đấu trong một sự kiện hoặc cuộc thi thể thao.

2

Biểu diễn âm nhạc như một phần của nhóm hoặc tại một địa điểm cụ thể.

3

(Thể thao) Đánh bóng hoặc thực hiện cú đánh vào khu vực cụ thể của sân.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chơi trong khi ở bên trong hoặc trong phạm vi điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Chơi thể thao hoặc âm nhạc tại một nơi, hoặc tham gia vào trò chơi/nhóm.

Mẹo sử dụng

Dùng trong thể thao ('play in the final'), âm nhạc ('play in a band') và ngữ cảnh chung. Rất tự nhiên trong lời nói hàng ngày.

Cách chia động từ "play in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays in
he/she/it
Quá khứ đơn
played in
yesterday
Quá khứ phân từ
played in
have + pp
Dạng -ing
playing in
tiếp diễn

Nghe "play in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.