Xem tất cả

play down

B2

Làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể hơn thực tế.

Giải thích đơn giản

Hành động như thể điều gì đó không quan trọng hay nghiêm trọng khi thực ra là có.

"play down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế, thường là có chủ đích.

2

Trình bày thành tích hoặc phẩm chất của bản thân kém ấn tượng hơn thực tế; khiêm tốn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong báo chí, chính trị và lời nói hàng ngày. Thường hàm ý chiến lược cố ý — ai đó 'plays down' điều gì để quản lý dư luận hoặc tránh gây lo lắng. Trái nghĩa với 'play up'. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.

Cách chia động từ "play down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays down
he/she/it
Quá khứ đơn
played down
yesterday
Quá khứ phân từ
played down
have + pp
Dạng -ing
playing down
tiếp diễn

Nghe "play down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.