Làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế, thường là có chủ đích.
play down
Làm cho điều gì đó có vẻ kém quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể hơn thực tế.
Hành động như thể điều gì đó không quan trọng hay nghiêm trọng khi thực ra là có.
"play down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trình bày thành tích hoặc phẩm chất của bản thân kém ấn tượng hơn thực tế; khiêm tốn.
Rất phổ biến trong báo chí, chính trị và lời nói hàng ngày. Thường hàm ý chiến lược cố ý — ai đó 'plays down' điều gì để quản lý dư luận hoặc tránh gây lo lắng. Trái nghĩa với 'play up'. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "play down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.