Xem tất cả

play back

A2

Phát lại âm thanh hoặc video đã ghi để nghe hoặc xem lại.

Giải thích đơn giản

Nghe lại hoặc xem lại thứ bạn đã ghi trước đó.

"play back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát lại bản ghi âm hoặc video để nghe hoặc xem lại.

2

Ôn lại hoặc hồi tưởng một sự kiện hoặc ký ức trong đầu.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong bối cảnh hàng ngày lẫn chuyên nghiệp (âm nhạc, phim ảnh, tin nhắn thoại, video). Chữ 'back' nhấn mạnh việc quay lại thứ đã ghi. Cả 'play it back' và 'play back the recording' đều tự nhiên.

Cách chia động từ "play back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays back
he/she/it
Quá khứ đơn
played back
yesterday
Quá khứ phân từ
played back
have + pp
Dạng -ing
playing back
tiếp diễn

Nghe "play back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.