Làm điều gì đó thiếu nghiêm túc hoặc cam kết, đặc biệt theo cách dễ bị chỉ trích.
play at
Làm điều gì đó mà không có sự cam kết hay nghiêm túc thực sự; giả vờ là người nào đó.
Làm điều gì đó không nghiêm túc hoặc không cam kết, hoặc hành xử như thể bạn là thứ gì đó mà bạn không phải.
"play at" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giả vờ là người nào đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong trò chơi tưởng tượng hoặc của trẻ em.
Dùng trong câu hỏi tu từ 'what are you playing at?' để bày tỏ sự bực bội hoặc bối rối.
Thường dùng mang tính phê phán hoặc tu từ để đặt câu hỏi về sự nghiêm túc của ai đó ('what does she think she's playing at?'). Cũng có thể có nghĩa giả vờ là người nào đó, đặc biệt trong trò chơi của trẻ em ('playing at soldiers'). Câu hỏi tu từ 'what are you playing at?' thể hiện sự bực bội hoặc bối rối. Phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "play at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.