vận chuyển chất lỏng, khí, nhiệt hoặc âm thanh vào một nơi qua ống hoặc ống dẫn
pipe in
C1
đưa thứ gì đó vào qua đường ống, hoặc bất ngờ chen vào cuộc trò chuyện bằng một lời bình
Giải thích đơn giản
đưa vào bằng ống, hoặc bất ngờ lên tiếng
"pipe in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
bất ngờ tham gia cuộc trò chuyện bằng cách lên tiếng, thường từ bên cạnh hoặc không báo trước
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
đưa vào qua ống
Thực sự có nghĩa là
đưa vào bằng ống, hoặc bất ngờ lên tiếng
Mẹo sử dụng
Nghĩa kỹ thuật khá chuyên môn nhưng dễ hiểu. Nghĩa nói chen vào thì thân mật và ít phổ biến hơn 'chime in'.
Cách chia động từ "pipe in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pipe in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pipes in
he/she/it
Quá khứ đơn
piped in
yesterday
Quá khứ phân từ
piped in
have + pp
Dạng -ing
piping in
tiếp diễn
Nghe "pipe in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pipe in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.