Xem tất cả

piece together

B2

Tạo thành, dựng lại hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách ghép các mảnh hay các dấu hiệu rời rạc lại với nhau.

Giải thích đơn giản

Tạo thành toàn bộ bằng cách ghép các phần nhỏ lại.

"piece together" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghép các phần vật chất riêng lẻ lại để tạo thành một vật hoàn chỉnh.

2

Dần dần hiểu ra một tình huống bằng cách thu thập và nối các mẩu thông tin lại với nhau.

3

Dựng lại một ký ức, câu chuyện hoặc sự kiện trong quá khứ từ những phần không đầy đủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghép các mảnh lại để tạo thành một thể hoàn chỉnh.

Thực sự có nghĩa là

Tạo thành toàn bộ bằng cách ghép các phần nhỏ lại.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến cho cả việc lắp ghép đồ vật thật lẫn việc dần dần hiểu ra điều gì đó từ manh mối hoặc ký ức.

Cách chia động từ "piece together"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
piece together
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pieces together
he/she/it
Quá khứ đơn
pieced together
yesterday
Quá khứ phân từ
pieced together
have + pp
Dạng -ing
piecing together
tiếp diễn

Nghe "piece together" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "piece together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.