Ghép các phần vật chất riêng lẻ lại để tạo thành một vật hoàn chỉnh.
piece together
Tạo thành, dựng lại hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách ghép các mảnh hay các dấu hiệu rời rạc lại với nhau.
Tạo thành toàn bộ bằng cách ghép các phần nhỏ lại.
"piece together" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần hiểu ra một tình huống bằng cách thu thập và nối các mẩu thông tin lại với nhau.
Dựng lại một ký ức, câu chuyện hoặc sự kiện trong quá khứ từ những phần không đầy đủ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghép các mảnh lại để tạo thành một thể hoàn chỉnh.
Tạo thành toàn bộ bằng cách ghép các phần nhỏ lại.
Rất phổ biến cho cả việc lắp ghép đồ vật thật lẫn việc dần dần hiểu ra điều gì đó từ manh mối hoặc ký ức.
Cách chia động từ "piece together"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "piece together" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "piece together" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.